Compatibility
Minecraft: Java Edition
1.21.x
Platforms
Tags
Creators
Details
Licensed ARR
Published 3 months ago
Updated last week
TRỢ LÝ AI QUẢN LÝ VÀ GIÁM SÁT SERVER MINECRAFT
AI CHAT VÀ SMART AI
- Người chơi gọi AI bằng
ai <nội dung>để nhận câu trả lời riêng. - Smart AI có thể trả lời công khai khi được gọi bằng target như
@adhoặc@admin. - Tên và giao diện chat của AI chỉnh tại
Source/ai_chat.yml. - Có bộ nhớ hội thoại ngắn hạn, cooldown, giới hạn ký tự, hàng chờ và chống gửi câu hỏi trùng.
- Hỗ trợ nhiều API key và nhiều provider như OpenAI, OpenRouter, Gemini, Groq hoặc DeepSeek.
- AI chỉ chạy command nằm trong whitelist và vẫn kiểm tra permission của người yêu cầu.
SUSPICION VÀ EVIDENCE
- Điểm suspicion được tổng hợp từ cảnh báo anti-cheat, console, movement, combat, building, mining, xray và camera observe.
- Evidence có thời gian, loại tín hiệu, chi tiết và vị trí để staff kiểm tra.
- Hồ sơ phân tích tách theo combat, movement, building, mining và xray.
- Confidence decay giúp điểm giảm dần khi không xuất hiện bằng chứng mới.
- Cơ chế chống ghi trùng ngăn cùng một cảnh báo làm điểm tăng liên tục.
- Người chơi Creative/Spectator, vừa teleport, nhận velocity, ping cao hoặc gặp lag server được áp dụng grace phù hợp.
PHÁT HIỆN HÀNH VI
- Combat: CPS, Reach, Aim/Snap, KillAura, đổi target nhanh, CrystalAura và Totem bất thường.
- Movement: Fly, Speed, Timer, NoFall và phản ứng knockback.
- Building: Scaffold, bridge pattern và góc đặt block.
- Mining: route đào, ore bị che kín, chuỗi quặng hiếm và dấu hiệu Xray.
- Interaction: tương tác quá tầm, xuyên vật cản hoặc lệch góc để hỗ trợ phân tích ESP/Freecam.
- Chat: spam, lặp tin nhắn và lọc từ cấm.
CAMERA OBSERVE VÀ AI BODY
/ai watch <player> onmở một phiên camera riêng cho target.- Plugin có thể quan sát nhiều target cùng lúc.
- Số camera tăng theo mức nghi ngờ, tối đa ba camera cho một target.
- Camera đổi góc quanh target, tự phục hồi và tự dọn entity rác.
- Bot mannequin hỗ trợ look, follow, walk, jump, brain, explore và patrol.
- Bot có thể dùng skin nam/nữ và được bảo vệ khỏi sát thương.
PROTECTIVE LAYER
- Lớp xác minh client tùy chọn chạy khi người chơi vào server.
- Chế độ
always: xác minh ở mỗi lần join. - Chế độ
time: chỉ xác minh lại sau thời giantime_protect. - Chế độ
none: tắt hoàn toàn. - Plugin chọn keyword ngẫu nhiên, yêu cầu nhập theo thứ tự và không phát keyword hợp lệ ra chat công khai.
- Trạng thái xác minh được lưu theo UUID trong
Data/protective_layer.yml.
DASHBOARD VÀ GUI
- Dashboard scan hiển thị tổng quan người chơi theo mức rủi ro.
- GUI check có thông tin hồ sơ, bằng chứng, lịch sử, Alt/IP và hành động đề xuất.
- Camera dashboard hiển thị từng target và từng camera đang hoạt động.
- Token GUI hiển thị usage đã ghi nhận theo từng API key.
- Các GUI quan trọng được khóa item hoàn toàn.
TÍCH HỢP VÀ LƯU TRỮ
- PlaceholderAPI: cung cấp placeholder thống kê khi plugin được cài.
- LiteBans: dùng làm hệ thống ban ngoài khi có; nếu không có, AI_ban dùng fallback nội bộ.
- TAB: tích hợp hiển thị AI/bot khi phù hợp.
- ZNPCs/ZNPCsPlus: có thể dùng làm provider bot ngoài.
- MySQL: lưu dữ liệu thống kê/analytics khi được bật.
- Discord webhook: gửi cảnh báo scan, evidence và hình phạt theo cấu hình.
- Velocity: hỗ trợ môi trường proxy khi forwarding địa chỉ thật được cấu hình đúng.
CẤU TRÚC FILE
| File | Chức năng |
|---|---|
Source/config.yml |
Protective Layer, AI API, scan, suspicion, action, AI_ban, database và webhook. |
Source/ai_chat.yml |
Owner/server, chat AI, tên AI, format chat, Smart AI, memory và prompt. |
Source/option.yml |
Ngưỡng detector và telemetry anti-cheat. |
Source/bot.yml |
Bot mannequin/ZNPC, AI Body, camera, brain, explore và patrol. |
Source/learning.yml |
Dữ liệu và tùy chọn học từ kết luận của staff. |
Source/message.yml |
Tin nhắn, help, GUI, kiến thức nhanh và rule của AI. |
permission/member.yml |
Command AI được phép chạy giúp member. |
permission/admin.yml |
Command AI được phép chạy giúp staff/admin. |
Data/bot_data.yml |
Dữ liệu bot được tạo trong game. |
Data/protective_layer.yml |
Lịch sử xác minh Protective Layer theo UUID. |
Data/replay_lite.log |
Nhật ký gọn của command/evidence quan trọng. |
Màu sắc trong message hỗ trợ:
| Dạng | Ví dụ |
|---|---|
| Legacy | &c&l[ADMIN] |
| RGB ngắn | ABEFNội dung |
| Hex | #12ABEFNội dung |
| RGB dài | &x&1&2&A&B&E&FNội dung |
| MiniMessage | <gradient:#ff0000:#00ff00>Nội dung</gradient> |
COMMAND
LỆNH CƠ BẢN
| Command | Chức năng |
|---|---|
ai <nội dung> |
Nhắn riêng với AI. |
/ai help |
Xem help đúng theo permission hiện có. |
/ai scan |
Quét server ngay và mở kết quả scan. |
/ai scan dashboard |
Mở dashboard scan mới nhất. |
/ai scan gui |
Alias của dashboard scan. |
/ai dashboard |
Mở dashboard người chơi nghi vấn. |
/ai command list |
Xem command AI được phép chạy giúp. |
/ai command gui |
Mở GUI command whitelist. |
/ai command confirm |
Xác nhận command nhạy cảm đang chờ. |
LỆNH STAFF
| Command | Chức năng |
|---|---|
/ai status |
Xem trạng thái các hệ thống AIAdmin. |
/ai anticheat [status] |
Xem trạng thái detector và ngưỡng scan/watch. |
/ai reload |
Nạp lại cấu hình runtime. |
/ai optimize |
Phân tích và tối ưu theo trạng thái server. |
/ai tokens [all|api_key1|api_key2|api_key3] |
Xem token usage đã ghi nhận. |
/ai check <player> |
Mở GUI kiểm tra người chơi. |
/ai explain <player> |
Giải thích evidence và timeline nghi ngờ. |
/ai learn <player> <hack|legit|clear> |
Ghi kết luận của staff cho dữ liệu học. |
/ai sus <player> |
Xem điểm suspicion. |
/ai sus add <player> <amount> |
Cộng suspicion thủ công. |
/ai sus remove <player> <amount> |
Trừ suspicion thủ công. |
/ai sus set <player> <amount> |
Đặt suspicion thủ công. |
/ai flag <player> <type> [points] [details] |
Ghi một evidence/cảnh báo. |
/ai watch <player> on |
Bắt đầu watch và camera cho target. |
/ai watch <player> off |
Dừng watch target. |
/ai watch <player> mute |
Loại target khỏi auto-scan/auto-watch. |
/ai kick <player> [reason] |
Kick người chơi đang online. |
/ai termban <player> <reason> <time> |
Tempban với thời gian như 1s, 30m, 12h, 3d. |
/ai ban <player> [reason] |
Ban qua LiteBans hoặc AI_ban fallback. |
/ai announce <nội dung> |
Để AI viết lại và thông báo toàn server. |
/ai smartmode on|off|status |
Quản lý Smart AI và relay công khai. |
/ai smartmode set use-cmd true|false |
Cho phép hoặc chặn AI chạy command whitelist. |
LỆNH CAMERA
| Command | Chức năng |
|---|---|
/ai camera list |
Xem tất cả camera đang hoạt động. |
/ai camera dashboard |
Mở camera dashboard. |
/ai camera remove all |
Dừng toàn bộ phiên và xóa toàn bộ camera. |
/ai camera remove <player> |
Xóa camera của một target. |
/ai camera remove <player:index> |
Xóa một camera cụ thể. |
/ai camera tp <player:index> |
Teleport staff đến camera. |
LỆNH BOT
| Command | Chức năng |
|---|---|
/ai bot help |
Xem toàn bộ hướng dẫn bot. |
/ai createbot "<name>" <id> [female|male] |
Tạo bot theo tên, ID và giới tính skin. |
/ai choosebot <id> |
Chọn bot theo ID để chỉnh sửa. |
/ai bot list |
Xem bot, ID và vị trí. |
/ai bot rename <id> "<tên mới>" |
Đổi tên bot. |
/ai bot remove |
Xóa bot đang chọn. |
/ai bot status |
Xem trạng thái bot đang chọn. |
/ai bot setup <key> <value> |
Chỉnh follow, look, walk, jump, brain, gender và thiết lập khác. |
/ai bot brain <on|off|status> |
Quản lý BotBrain. |
/ai bot explore <on|off> |
Bật hoặc tắt Explore mode. |
/ai bot patrol <add|start|stop|list|clear> <route> |
Quản lý tuyến tuần tra. |
/ai bot tp <bot_name> |
Teleport người dùng đến bot. |
/ai bot tp <bot_name> <player> |
Teleport bot đến người chơi. |
LỆNH SET
| Command | Chức năng |
|---|---|
/ai set max-players-per-scan <value> |
Chỉnh số người tối đa mỗi lượt scan. |
/ai set max-acc-per-ip <value> |
Chỉnh số account tối đa trên một IP. |
/ai set time-scan <value> |
Chỉnh chu kỳ auto-scan theo phút. |
/ai set suspicion <watch|alert|danger|severe> <value> |
Chỉnh ngưỡng suspicion. |
/ai set openai enable <true|false> |
Bật hoặc tắt AI API. |
/ai set openai model <model> |
Chọn model hoặc nhóm model. |
/ai set openai api_key1 "<key>" |
Cài API key ưu tiên thứ nhất. |
/ai set openai api_key2 "<key>" |
Cài API key dự phòng thứ hai. |
/ai set openai api_key3 "<key>" |
Cài API key dự phòng thứ ba. |
/ai set ai_ban enable <true|false> |
Bật hoặc tắt AI_ban. |
/ai set ai_ban ban_duration <time> |
Chỉnh thời gian ban mặc định. |
/ai set mode anti <option> <true|false> |
Chỉnh bộ lọc nội dung runtime. |
PERMISSION
| Permission | Chức năng |
|---|---|
aiadmin.use |
Quyền cơ bản cho scan, dashboard và command GUI/list. |
aiadmin.staff |
Quyền staff cho check, watch, camera, bot, punishment và Smart AI. |
aiadmin.admin |
Toàn quyền, bao gồm /ai set. |
aiadmin.command.* |
Cho phép toàn bộ command action đã whitelist cho AI. |
Admin/OP có quyền cao nhất. Member chỉ được AI chạy giúp những command có trong permission/member.yml và họ vẫn phải có permission node tương ứng.
PLACEHOLDERAPI
| Placeholder | Chức năng |
|---|---|
%aiadmin_sustime% |
Số lần người chơi bị ghi suspicion. |
%aiadmin_report% |
Số lần người chơi bị report. |
%aiadmin_kick% |
Số lần người chơi bị kick bởi AIAdmin. |
%aiadmin_termban% |
Số lần người chơi bị tempban. |
%aiadmin_bots% |
Số bot hiện có. |
%aiadmin_check% |
Tổng số lượt check. |
%aiadmin_check_last24hour% |
Số lượt check trong 24 giờ gần nhất. |
| Plugin vẫn chạy khi không cài PlaceholderAPI; chỉ các placeholder phía trên không được đăng ký. |
LƯU Ý QUAN TRỌNG
- AI Chat thật yêu cầu API key hợp lệ do chủ server tự cấu hình.
- Prompt và nội dung chat sẽ được gửi đến provider AI đã chọn.
- Không đưa API key thật vào file public, ảnh chụp hoặc bài đăng.
- AIAdmin ưu tiên bằng chứng server-side và không thể nhìn trực tiếp màn hình/client của người chơi.
- Protective Layer chỉ là tín hiệu bổ sung; không nên dùng một mình để kết luận hack.
- Auto-kick, tempban và ban cần được thử nghiệm với ngưỡng phù hợp trước khi dùng trên server thật.
- Dùng AIAdmin cùng một anti-cheat chuyên dụng sẽ cho nguồn cảnh báo tốt hơn.
- Phiên bản Demo được dùng để thử nghiệm tính năng; hãy sao lưu folder plugin trước khi nâng cấp.


